Đặc trưng thể loại truyện

Được chia sẻ bởi người dùng Flashcards.gg · tạo cùng AI · Báo cáo bộ thẻ này

Bộ thẻ cung cấp kiến thức về các đặc trưng thể loại truyện từ khái niệm cơ bản đến nâng cao dành cho học sinh.

53 thẻ Tiếng Việt Cấp độ: Phổ thông Văn học thế giới Đã xuất bản
Chạm vào thẻ để lật

Thẻ · 53

Truyện (Văn xuôi tự sự)
Thể loại văn học phản ánh đời sống qua sự việc, nhân vật và chuỗi hành động được kể lại bằng lời văn nghệ thuật.
Cốt truyện (Plot)
Hệ thống các sự kiện, biến cố được tổ chức theo quy luật nghệ thuật nhằm thể hiện tính cách nhân vật và chủ đề tác phẩm.
Cốt truyện đơn tuyến
Cốt truyện chỉ phát triển xoay quanh một chuỗi sự kiện hoặc một số phận nhân vật chính từ đầu đến cuối.
Cốt truyện đa tuyến
Cốt truyện đan cài nhiều tuyến sự kiện, nhiều số phận nhân vật phát triển song song hoặc giao thoa lẫn nhau.
Cốt truyện tâm lý
Cốt truyện làm mờ biến cố bên ngoài, tập trung vào diễn biến dòng suy tư và xung đột nội tâm sâu kín của nhân vật.
Trình tự trần thuật tuyến tính
Sự việc được kể theo trật tự thời gian tự nhiên, việc gì xảy ra trước kể trước, xảy ra sau kể sau.
Trình tự trần thuật phi tuyến tính
Sự việc bị đảo lộn trật tự thời gian qua thủ pháp hồi tưởng, nếm trước tương lai hoặc lắp ghép hiện thực.
Thắt nút (Complication)
Thời điểm mâu thuẫn cơ bản bắt đầu nảy sinh, làm đảo lộn trạng thái cân bằng ban đầu của câu chuyện.
Phát triển (Rising action)
Giai đoạn các sự kiện nối tiếp nhau khiến mâu thuẫn, xung đột ngày càng trở nên phức tạp và căng thẳng hơn.
Cao trào (Climax)
Điểm đỉnh cao nhất của mâu thuẫn, nơi xung đột trở nên gay gắt nhất và đòi hỏi phải giải quyết ngay lập tức.
Mở nút (Falling action)
Quá trình mâu thuẫn chính được tháo gỡ hoặc biến chuyển sau khi trải qua đỉnh điểm cao trào.
Kết thúc (Resolution)
Phần khép lại câu chuyện, định hình số phận nhân vật và đưa trật tự thế giới truyện về trạng thái mới.
Kết mở (Open ending)
Hình thức kết thúc không giải quyết dứt điểm số phận nhân vật, tạo dư ba cho độc giả tự suy ngẫm tiếp.
Nhân vật văn học
Con người hoặc sự vật được nhân hóa trong tác phẩm, mang tính thẩm mỹ và thể hiện tư tưởng của tác giả.
Nhân vật chính
Nhân vật giữ vai trò then chốt trong cốt truyện, xuất hiện xuyên suốt và thể hiện tư tưởng trung tâm của tác phẩm.
Nhân vật phụ
Nhân vật làm nền tảng hoặc thúc đẩy cốt truyện, hỗ trợ làm nổi bật tính cách và hành động của nhân vật chính.
Nhân vật diện mạo (Nhân vật phẳng)
Nhân vật chỉ có một nét tính cách cố định xuyên suốt, không thay đổi hay phát triển qua các biến cố.
Nhân vật tính cách (Nhân vật tròn)
Nhân vật phức tạp, đa chiều với nội tâm biến chuyển, mâu thuẫn và thay đổi dưới tác động của hoàn cảnh.
Nhân vật tư tưởng
Nhân vật đại diện cho một lập trường triết học, đạo đức hoặc tư tưởng nghệ thuật mà nhà văn muốn đối thoại.
Người phản diện (Antagonist)
Nhân vật đối lập và cản trở mục tiêu của nhân vật chính, tạo ra xung đột và thách thức then chốt.
Nhân vật tha hóa
Nhân vật bị biến chất, đánh mất nhân tính hoặc bản sắc ban đầu dưới áp lực của hoàn cảnh nghiệt ngã.
Xung đột nghệ thuật
Sự va chạm, đấu tranh giữa các lực lượng đối lập, tạo động lực cốt lõi để thúc đẩy cốt truyện vận động.
Xung đột bên trong (Nội tâm)
Sự giằng xé giữa các nhu cầu, tình cảm, lý tưởng hoặc bản năng đối lập ngay trong tâm trí của một nhân vật.
Xung đột bên ngoài
Sự đối đầu giữa nhân vật với nhân vật khác, với cộng đồng xã hội, hoặc với sức mạnh tự nhiên.
Người kể chuyện (Narrator)
Chủ thể kể lại câu chuyện do nhà văn sáng tạo ra để dẫn dắt độc giả bước vào thế giới hình tượng.
Người kể chuyện ngôi thứ nhất
Chủ thể xưng 'tôi' trực tiếp tham gia hoặc chứng kiến câu chuyện, mang tính chủ quan và chân thực sâu sắc.
Người kể chuyện ngôi thứ ba
Chủ thể giấu mình kể lại câu chuyện ở góc nhìn khách quan, có thể bao quát toàn bộ thế giới nhân vật.
Người kể chuyện toàn tri (Omniscient)
Người kể biết mọi điều về sự việc, thấu suốt từ quá khứ, tương lai cho đến tâm lý thầm kín của từng nhân vật.
Người kể chuyện hạn tri (Limited)
Người kể chỉ nhận biết thế giới qua tầm mắt và giới hạn thông tin của một nhân vật cụ thể nào đó.
Điểm nhìn trần thuật (Point of view)
Vị trí không gian, thời gian hoặc lập trường tư tưởng mà từ đó câu chuyện được quan sát và kể lại.
Điểm nhìn bên ngoài
Sự miêu tả hành vi, ngoại hình nhân vật từ phía khách quan mà không trực tiếp thâm nhập vào tâm tư.
Điểm nhìn bên trong
Sự soi chiếu thế giới và sự kiện từ chiều sâu suy tưởng, cảm xúc và tiềm thức của chính nhân vật.
Sự luân phiên điểm nhìn
Thủ pháp liên tục chuyển đổi góc nhìn giữa người kể và các nhân vật khác nhau để tạo cảm quan đa chiều.
Không gian nghệ thuật
Môi trường địa lý, xã hội và tâm tưởng được tái tạo trong truyện nhằm bộc lộ ý nghĩa tư tưởng tác phẩm.
Thời gian nghệ thuật
Thời gian được tổ chức có chủ ý trong tác phẩm, có thể co giãn, đảo ngược khác hẳn thời gian vật lý.
Thời gian tâm lý
Thời gian cảm nhận chủ quan qua tâm trạng nhân vật, có thể trôi rất nhanh hoặc lắng đọng bất tận.
Lời người kể chuyện
Hệ thống ngôn ngữ dùng để miêu tả, tường thuật, dẫn dắt câu chuyện và bình luận nhân vật.
Đối thoại (Dialogue)
Lời nói trực tiếp qua lại giữa hai hoặc nhiều nhân vật nhằm bộc lộ tính cách và đẩy nhanh tiến trình kịch tính.
Độc thoại nội tâm (Monologue)
Lời nói thầm kín bên trong của nhân vật với chính mình nhằm bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc chưa phát lộ ra ngoài.
Lời nửa trực tiếp
Lời văn kết hợp giữa giọng điệu người kể chuyện với giọng điệu, suy nghĩ và cảm xúc của chính nhân vật.
Dòng ý thức (Stream of consciousness)
Kỹ thuật mô tả dòng chảy hỗn độn, phi logic của ký ức, ý nghĩ và cảm giác tuôn trào trong tâm trí nhân vật.
Tình huống truyện (Story situation)
Hoàn cảnh chứa đựng mâu thuẫn bất thường mà ở đó tính cách và số phận nhân vật được bộc lộ rõ nét nhất.
Tình huống nhận thức
Tình huống đưa nhân vật đến một phát hiện bất ngờ, vỡ lẽ về chân lý cuộc sống hoặc về chính bản thân mình.
Tình huống hành động
Tình huống bắt buộc nhân vật phải đưa ra quyết định hành động dứt khoát để vượt qua thử thách nguy nan.
Tình huống tâm trạng
Tình huống làm dấy lên những rung động, day dứt nội tâm sâu xa mà không nhất thiết có biến cố dữ dội.
Chi tiết nghệ thuật
Tiểu tiết nhỏ lẻ nhưng cô đọng, mang sức chứa tư tưởng lớn và là hạt nhân cấu tạo nên tác phẩm.
Cốt truyện lồng ghép (Frame narrative)
Kỹ thuật kể chuyện lồng một hoặc nhiều câu chuyện con vào bên trong một câu chuyện khung bao quát.
Người kể chuyện không đáng tin cậy
Người kể chuyện cung cấp thông tin sai lệch, hoang tưởng hoặc thiên kiến, buộc độc giả phải tự thẩm định lại.
Bút pháp huyền ảo (Magical realism)
Thủ pháp hòa trộn yếu tố kỳ ảo vào bức tranh hiện thực như một phần tự nhiên của đời sống thường nhật.
Tính đa thanh (Polyphony)
Sự tồn tại bình đẳng giữa nhiều tiếng nói, quan điểm tư tưởng khác nhau mà không bị áp đặt bởi tác giả.
Tính liên văn bản (Intertextuality)
Sự hiện diện, đối thoại hoặc trích dẫn ngầm các hình tượng, văn bản khác trong lòng một tác phẩm văn xuôi.
Chủ đề (Theme)
Vấn đề cốt lõi của đời sống được tác giả đặt ra và làm sáng tỏ thông qua toàn bộ hệ thống hình tượng.
Tư tưởng tác phẩm
Nhận thức, lý tưởng thẩm mỹ và thông điệp triết học mà nhà văn muốn gửi gắm đến người đọc qua tác phẩm.