Thuật ngữ và Phong cách Kiến trúc

Được chia sẻ bởi người dùng Flashcards.gg · tạo cùng AI · Báo cáo bộ thẻ này

Bộ thẻ ghi nhớ cung cấp các thuật ngữ và phong cách kiến trúc quan trọng bằng tiếng Anh cùng định nghĩa và bản dịch tiếng Việt.

50 thẻ Tiếng Việt Cấp độ: Đại học Kỹ thuật xây dựng Đã xuất bản
Chạm vào thẻ để lật

Thẻ · 50

Gothic Architecture
Kiến trúc Gothic: Phong cách thời Trung cổ với vòm nhọn, sườn chịu lực và cửa sổ kính màu lớn.
Baroque Architecture
Kiến trúc Baroque: Phong cách thế kỷ 17 nhấn mạnh sự lộng lẫy, kịch tính, đường cong và chi tiết đắp nổi phức tạp.
Neoclassical Architecture
Kiến trúc Tân cổ điển: Phong cách lấy cảm hứng từ thời cổ đại Hy Lạp - La Mã, nổi bật với tính đối xứng và cột lớn.
Art Deco
Phong cách Art Deco: Xu hướng nghệ thuật thế kỷ 20 với các họa tiết hình học, đường nét ziczac và sự hiện đại xa hoa.
Brutalism
Kiến trúc Thô mộc: Phong cách hiện đại nhấn mạnh kết cấu bê tông trần, hình khối nặng nề và không sơn trát.
Bauhaus
Trường phái Bauhaus: Phong cách kết hợp nghệ thuật với công năng, đề cao sự tối giản và loại bỏ trang trí thừa.
Modernism
Kiến trúc Hiện đại: Trào lưu thế kỷ 20 bác bỏ các chi tiết lịch sử, tập trung vào công năng, kính và thép.
Postmodernism
Kiến trúc Hậu hiện đại: Phong cách phản ứng lại sự khô khan của Hiện đại, tái sử dụng các yếu tố cổ điển theo lối hài hước.
Deconstructivism
Kiến trúc Giải tỏa kết cấu: Phong cách tạo cảm giác biến dạng, phi đối xứng và bề mặt bị bẻ gãy.
Romanesque Architecture
Kiến trúc Roman: Phong cách châu Âu Trung cổ đặc trưng bởi tường dày, vòm tròn và cửa sổ nhỏ.
Renaissance Architecture
Kiến trúc Phục hưng: Phong cách thế kỷ 15-16 đề cao tỷ lệ hài hòa, sự đối xứng và hình học kinh điển.
Art Nouveau
Phong cách Art Nouveau: Nghệ thuật thế kỷ 19 lấy cảm hứng từ thiên nhiên, nổi bật với đường cong mềm mại dạng hoa lá.
Facade
Mặt đứng / Mặt tiền: Bề mặt bên ngoài của một công trình kiến trúc, thường là mặt trước.
Column
Cột trụ: Cấu kiện kiến trúc thẳng đứng chịu lực nâng đỡ dầm, vòm hoặc phần mái phía trên.
Arch
Vòm: Kết cấu hình cung cong bắc qua một khoảng trống nhằm nâng đỡ tải trọng phía trên.
Dome
Mái vòm: Cấu trúc bán cầu tạo thành mái nhà hoặc trần nhà che phủ một không gian rộng.
Vault
Vòm cuốn: Kết cấu trần hình vòm liên tục làm bằng đá, gạch hoặc bê tông.
Pediment
Đầu hồi hình tam giác: Khối kiến trúc tam giác nằm trên hàng cột hoặc cửa lớn thời cổ điển.
Capital
Đầu cột: Phần trên cùng của cây cột, nối giữa thân cột và vòm hoặc dầm phía trên.
Cantilever
Công xôn / Dầm chìa: Kết cấu dầm hoặc ban công chỉ cố định ở một đầu, đầu kia nhô tự do ra ngoài.
Atrium
Giếng trời / Sân trong: Không gian mở lớn, thông tầng bên trong một tòa nhà, thường có mái kính.
Corbel
Bậu đỡ / Con bọ: Khối đá hoặc gỗ nhô ra khỏi mặt tường để chịu tải trọng cho phần bên trên.
Balustrade
Lan can con tiện: Hàng trụ nhỏ ghép lại nâng đỡ phần tay vịn của cầu thang, ban công.
Flying Buttress
Trụ bay / Trụ đỡ cuốn: Kết cấu vòm ngoài tường chịu lực đặc trưng của các nhà thờ Gothic.
Cornice
Gờ chỉ / Gờ mái: Phần trang trí nhô ra nằm ở đỉnh tường hoặc mép dưới của mái nhà.
Nave
Gian giữa: Lối đi trung tâm dài trong một nhà thờ, dành cho giáo dân ngồi cầu nguyện.
Spire
Ngọn tháp nhọn: Cấu trúc tháp cao vút hình chóp nón hoặc kim tự tháp trên đỉnh nhà thờ.
Pilaster
Cột ốp tường: Cột nông nhô nhẹ ra khỏi bề mặt tường, chủ yếu mang tính trang trí hơn là chịu lực.
Clerestory
Tầng cửa sổ lấy sáng: Dải cửa sổ bố trí ở phần cao nhất của bức tường để lấy ánh sáng tự nhiên.
Fenestration
Bố cục cửa sổ: Cách sắp xếp và thiết kế hệ thống cửa ra vào và cửa sổ trên mặt đứng công trình.
Parapet
Tường chắn / Lan can mái: Bức tường thấp chạy dọc theo mép mái nhà, ban công hoặc sân thượng để an toàn.
Portico
Hiên có cột: Mái hiên lớn dẫn vào lối vào của công trình, được đỡ bằng một hàng cột.
Colonnade
Hàng cột: Dãy cột xếp đều đặn nâng đỡ trần hiên hoặc dầm nằm ngang liên tục.
Entablature
Thanh ngang đỉnh cột: Khối kiến trúc nằm ngang ngay trên đầu các cây cột cổ điển.
Frieze
Dải hoa văn trang trí: Dải băng nằm ngang rộng trên tường hoặc cột, thường chạm khắc phù điêu.
Keystone
Đá khóa vòm: Viên đá hình nêm nằm ở đỉnh chính giữa của vòm cuốn giúp cố định kết cấu.
Parametricism
Kiến trúc Tham số: Phong cách hiện đại ứng dụng thuật toán máy tính để tạo hình dạng uốn lượn phức tạp.
Minimalism
Chủ nghĩa Tối giản: Phong cách thiết kế loại bỏ các chi tiết không cần thiết, đề cao đường nét tinh gọn.
Vernacular Architecture
Kiến trúc Bản địa: Phong cách xây dựng dựa trên truyền thống địa phương và vật liệu có sẵn tại chỗ.
Biophilic Design
Thiết kế Sinh thái: Xu hướng kiến trúc kết nối con người với thiên nhiên bằng ánh sáng, cây xanh và thông gió.
Trompe l'oeil
Nghệ thuật Đánh lừa thị giác: Kỹ thuật vẽ tạo hiệu ứng không gian ba chiều chân thực trên mặt phẳng hai chiều.
Rotunda
Tòa nhà hình tròn: Bất kỳ công trình hoặc căn phòng nào có mặt bằng hình tròn và thường có mái vòm.
Cupola
Chòi mái vòm: Kết cấu hình mái vòm nhỏ trên nóc nhà dùng để quan sát hoặc lấy sáng.
Piazza
Quảng trường: Không gian công cộng mở ngoài trời, thường bao quanh bởi các công trình lớn ở Ý.
Brise-soleil
Lam chắn nắng: Kết cấu che nắng gắn ở mặt ngoài tòa nhà để giảm lượng nhiệt hấp thụ.
Curtain Wall
Tường rèm / Vách kính mặt dựng: Hệ thống tường ngoài mỏng nhẹ, không chịu lực của các tòa nhà cao tầng.
Gargoyle
Miệng máng xối hình thú: Tượng đá quái thú nhô ra từ mái nhà Gothic để dẫn nước mưa xối ra xa tường.
Mezzanine
Tầng lửng: Tầng trung gian nằm giữa hai tầng chính của một tòa nhà, thường có trần thấp.
Dormer
Cửa sổ mái: Cấu trúc cửa sổ nhô thẳng đứng ra khỏi bề mặt dốc của mái nhà.
Truss
Khung giàn: Kết cấu khung tam giác chịu lực thường làm bằng thép hoặc gỗ để đỡ mái vòm.