Cụm từ: Only under extraordinary circumstances

Được chia sẻ bởi người dùng Flashcards.gg · tạo cùng AI · Báo cáo bộ thẻ này

Bo the ghi nhieu vi du va giai thich ve cau truc va cach dung cua cum tu tieng Anh 'Only under extraordinary circumstances'. Phu hop cho nguoi hoc tieng Anh o trinh do nang cao muon nam vung ngu phap dao ngu.

50 thẻ Tiếng Việt Cấp độ: Nâng cao Ngữ pháp Đã xuất bản
Chạm vào thẻ để lật

Thẻ · 50

Only under extraordinary circumstances
Chỉ trong những trường hợp/hoàn cảnh đặc biệt phi thường
extraordinary circumstances
những hoàn cảnh đặc biệt, bất thường hoặc ngoại lệ
Only under extraordinary circumstances will refunds be granted.
Chỉ trong những trường hợp hết sức đặc biệt thì tiền hoàn lại mới được chấp thuận. (Có đảo ngữ)
Grammar: Inversion after 'Only under extraordinary circumstances'
Khi đứng đầu câu, cụm này kích hoạt đảo ngữ: trợ động từ đứng trước chủ ngữ.
Only under extraordinary circumstances can an exception be made.
Chỉ trong những hoàn cảnh đặc biệt mới có thể đưa ra ngoại lệ.
Only under extraordinary circumstances should you break the glass.
Chỉ trong những tình huống vô cùng đặc biệt bạn mới nên đập vỡ kính bảo vệ.
Only under extraordinary circumstances will the exam be postponed.
Kỳ thi sẽ chỉ bị hoãn lại trong những trường hợp hết sức bất khả kháng/đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances does the board intervene.
Ban giám đốc chỉ can thiệp vào những tình huống đặc biệt bất thường.
He leaves early only under extraordinary circumstances.
Anh ấy chỉ về sớm trong những trường hợp cực kỳ đặc biệt. (Vị trí cuối câu, không đảo ngữ)
Only under extraordinary circumstances may an employee work remotely.
Nhân viên chỉ có thể làm việc từ xa trong những tình huống thật sự ngoại lệ.
The contract can be terminated only under extraordinary circumstances.
Hợp đồng chỉ có thể bị chấm dứt trong những hoàn cảnh đặc biệt bất khả kháng.
Only under extraordinary circumstances are visitors allowed after hours.
Khách chỉ được phép vào ngoài giờ trong những trường hợp thật sự đặc biệt.
Synonym: Only in exceptional cases
Chỉ trong các trường hợp ngoại lệ (tương đương về mặt nghĩa)
Synonym: Only in rare circumstances
Chỉ trong những hoàn cảnh hiếm hoi
Synonym: Only under extreme conditions
Chỉ trong những điều kiện cực kỳ ngặt nghèo/nguy cấp
Only under extraordinary circumstances will bail be granted.
Tiền bảo lãnh sẽ chỉ được chấp thuận trong những hoàn cảnh vô cùng ngoại lệ.
Only under extraordinary circumstances does the court overrule this.
Tòa án chỉ bác bỏ phán quyết này trong những trường hợp cực kỳ hy hữu.
Data access is granted only under extraordinary circumstances.
Quyền truy cập dữ liệu chỉ được cấp trong những tình huống bất thường nghiêm trọng.
Only under extraordinary circumstances will flights be diverted.
Các chuyến bay sẽ chỉ chuyển hướng trong những trường hợp thật sự bất khả kháng.
Only under extraordinary circumstances would she accept help.
Cô ấy sẽ chỉ chấp nhận sự giúp đỡ trong những tình cảnh cực kỳ ngặt nghèo.
Only under extraordinary circumstances is lethal force authorized.
Vũ lực sát thương chỉ được phép sử dụng trong những tình thế đặc biệt khẩn cấp.
Only under extraordinary circumstances can a deadline be extended.
Thời hạn chỉ có thể được gia hạn trong những trường hợp thực sự bất khả kháng.
Nuance: Formal vs Informal
Cụm từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản quy định, luật pháp hoặc hợp đồng.
Opposite concept: Under normal circumstances
Trong điều kiện/hoàn cảnh bình thường
Opposite concept: Under any circumstances
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào (thường dùng trong câu phủ định)
Only under extraordinary circumstances do we share client data.
Chúng tôi chỉ chia sẻ dữ liệu khách hàng trong những hoàn cảnh hết sức đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances will a re-test be given.
Bài thi lại sẽ chỉ được tổ chức trong những tình huống cực kỳ ngoại lệ.
Only under extraordinary circumstances could they survive the storm.
Chỉ trong những hoàn cảnh vô cùng hy hữu họ mới có thể sống sót qua cơn bão.
Emergency leave is approved only under extraordinary circumstances.
Nghỉ phép khẩn cấp chỉ được duyệt trong các trường hợp đặc biệt ngoài ý muốn.
Only under extraordinary circumstances is the vault opened.
Căn hầm chứa tiền chỉ được mở trong những tình thế hết sức đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances will cash payments be accepted.
Thanh toán bằng tiền mặt chỉ được chấp nhận trong những tình huống ngoại lệ.
Only under extraordinary circumstances are refunds non-deductible.
Các khoản hoàn trả chỉ không được khấu trừ trong những hoàn cảnh ngoại lệ.
Only under extraordinary circumstances can you bypass security.
Bạn chỉ có thể bỏ qua quy trình an ninh trong tình huống cực kỳ đặc biệt.
The CEO speaks to media only under extraordinary circumstances.
Tổng giám đốc chỉ phát biểu với truyền thông trong những biến cố hết sức đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances will the warranty be honored.
Chính sách bảo hành sẽ chỉ được áp dụng thêm trong các ca cực kỳ đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances will the policy change.
Chính sách sẽ chỉ thay đổi trong những trường hợp hết sức đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances should antibiotics be used.
Kháng sinh chỉ nên được sử dụng trong những trường hợp lâm sàng đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances will early release occur.
Việc phóng thích sớm sẽ chỉ diễn ra trong những tình cảnh cực kỳ đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances is overtime mandatory.
Làm thêm giờ chỉ bắt buộc trong những tình huống đặc biệt khẩn cấp.
Only under extraordinary circumstances does she lose her temper.
Cô ấy chỉ mất bình tĩnh trong những tình huống vô cùng hiếm hoi và quá đáng.
Curfew is lifted only under extraordinary circumstances.
Lệnh giới nghiêm chỉ được dỡ bỏ trong những trường hợp hết sức đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances will we consider a waiver.
Chúng tôi chỉ xem xét miễn trừ trong những hoàn cảnh đặc biệt ngoại lệ.
Only under extraordinary circumstances did the treaty allow war.
Hiệp ước chỉ cho phép chiến tranh trong những tình thế đặc biệt ngặt nghèo.
Only under extraordinary circumstances can documents be shredded.
Tài liệu chỉ có thể bị tiêu hủy trong những tình huống được phép đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances will the event go virtual.
Sự kiện sẽ chỉ chuyển sang trực tuyến trong trường hợp bất khả kháng.
Only under extraordinary circumstances is surgery recommended.
Phẫu thuật chỉ được khuyến nghị trong những tình trạng bệnh hết sức đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances did they alter the design.
Họ chỉ thay đổi thiết kế trong những hoàn cảnh phát sinh cực kỳ đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances should passwords be reset.
Mật khẩu chỉ nên được đặt lại trong những tình huống có sự cố đặc biệt.
Only under extraordinary circumstances does inflation drop sharply.
Lạm phát chỉ giảm mạnh trong những bối cảnh kinh tế hết sức bất thường.
Only under extraordinary circumstances will the team forfeit.
Đội bóng sẽ chỉ bỏ cuộc trong những tình huống hoàn toàn bất khả kháng.

Bộ thẻ liên quan

Xem thêm trong Ngữ pháp →