Cấu trúc Either…or…
Bộ thẻ học này giúp người Việt Nam nắm vững cấu trúc Either...or... trong tiếng Anh, bao gồm cách dùng và quy tắc chia động từ.
Thẻ · 52
- either... or...
- hoặc... hoặc... (dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai khả năng, đối tượng hoặc hành động).
- Either John or Mary is coming.
- Hoặc John hoặc Mary sẽ đến. (Quy tắc chia động từ: động từ 'is' chia theo chủ ngữ gần nhất là 'Mary').
- Either you or they are responsible.
- Hoặc bạn hoặc họ chịu trách nhiệm. (Động từ 'are' chia theo chủ ngữ gần nhất là số nhiều 'they').
- You can have either tea or coffee.
- Bạn có thể uống trà hoặc cà phê. (Nối hai danh từ/tân ngữ 'tea' và 'coffee').
- Either he leaves or I will call the police.
- Hoặc anh ta rời đi hoặc tôi sẽ gọi cảnh sát. (Nối hai mệnh đề độc lập).
- She is either tired or ill.
- Cô ấy hoặc là mệt mỏi hoặc là bị ốm. (Nối hai tính từ 'tired' và 'ill').
- We can either walk or take the bus.
- Chúng ta có thể đi bộ hoặc đi xe buýt. (Nối hai động từ nguyên mẫu 'walk' và 'take').
- Either my parents or my brother is at home.
- Hoặc bố mẹ tôi hoặc anh trai tôi đang ở nhà. (Động từ 'is' chia theo chủ ngữ số ít gần nhất 'my brother').
- Either my brother or my parents are at home.
- Hoặc anh trai tôi hoặc bố mẹ tôi đang ở nhà. (Động từ 'are' chia theo chủ ngữ số nhiều gần nhất 'my parents').
- He can speak either French or German.
- Anh ấy có thể nói tiếng Pháp hoặc tiếng Đức. (Nối hai danh từ).
- You must either apologize or leave.
- Bạn phải xin lỗi hoặc là rời khỏi đây. (Nối hai động từ hành động).
- Either come on time or don't come at all.
- Hoặc đến đúng giờ hoặc đừng đến nữa. (Nối hai câu mệnh lệnh).
- I will buy either this phone or that laptop.
- Tôi sẽ mua chiếc điện thoại này hoặc chiếc máy tính xách tay kia. (Nối hai cụm danh từ).
- Either you tell the truth, or someone else will.
- Hoặc bạn nói sự thật, hoặc ai đó sẽ nói. (Nối hai mệnh đề tương phản).
- He is either at school or at the library.
- Anh ấy hoặc là ở trường hoặc là ở thư viện. (Nối hai cụm giới từ).
- You can either pay in cash or by credit card.
- Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc bằng thẻ tín dụng. (Nối hai phương thức thanh toán).
- Either the manager or the assistants have the key.
- Hoặc người quản lý hoặc các trợ lý giữ chìa khóa. (Động từ chia số nhiều theo 'assistants').
- Either the assistants or the manager has the key.
- Hoặc các trợ lý hoặc người quản lý giữ chìa khóa. (Động từ chia số ít 'has' theo 'the manager').
- She will either study abroad or work locally.
- Cô ấy sẽ đi du học hoặc làm việc ở trong nước. (Nối hai cụm động từ).
- Either Tom or his sisters were invited.
- Hoặc Tom hoặc các chị gái của cậu ấy đã được mời. (Động từ 'were' chia theo 'his sisters').
- Either his sisters or Tom was invited.
- Hoặc các chị gái của Tom hoặc cậu ấy đã được mời. (Động từ 'was' chia theo 'Tom').
- You can choose either the blue dress or the red one.
- Bạn có thể chọn chiếc váy màu xanh hoặc chiếc màu đỏ. (Nối hai lựa chọn tân ngữ).
- Either you do your homework or you fail the exam.
- Hoặc bạn làm bài tập về nhà hoặc bạn trượt kỳ thi. (Nối hai mệnh đề điều kiện/kết quả).
- The letter was delivered either yesterday or today.
- Bức thư đã được giao hoặc hôm qua hoặc hôm nay. (Nối hai trạng từ chỉ thời gian).
- We can meet either before noon or after 3 PM.
- Chúng ta có thể gặp nhau trước buổi trưa hoặc sau 3 giờ chiều. (Nối hai cụm chỉ thời gian).
- Either say nothing or speak the whole truth.
- Hoặc không nói gì hoặc hãy nói toàn bộ sự thật. (Cấu trúc mệnh lệnh tương phản).
- The project will be led by either Anna or David.
- Dự án sẽ được dẫn dắt bởi Anna hoặc David. (Nối hai tân ngữ sau giới từ 'by').
- It is either black or very dark blue.
- Nó hoặc là màu đen hoặc là màu xanh nước biển rất đậm. (Nối hai tính từ miêu tả).
- You may either sit here or wait outside.
- Bạn có thể ngồi ở đây hoặc đợi ở bên ngoài. (Nối hai động từ sau động từ khuyết thiếu).
- Either rain or snow is expected tomorrow.
- Dự báo ngày mai sẽ có mưa hoặc tuyết. (Động từ 'is' chia theo danh từ không đếm được 'snow').
- Either they win this match or they are eliminated.
- Hoặc họ thắng trận này hoặc họ bị loại. (Nối hai mệnh đề chỉ tình huống).
- He will either call you tonight or send an email.
- Anh ấy hoặc sẽ gọi điện cho bạn tối nay hoặc gửi một email. (Cấu trúc song hành với động từ).
- Either the cat or the dogs have eaten the food.
- Hoặc con mèo hoặc những con chó đã ăn thức ăn. (Động từ 'have eaten' chia theo 'the dogs').
- Either the dogs or the cat has eaten the food.
- Hoặc những con chó hoặc con mèo đã ăn thức ăn. (Động từ 'has eaten' chia theo 'the cat').
- We can go either to Italy or to Spain this summer.
- Mùa hè này chúng ta có thể đến Ý hoặc đến Tây Ban Nha. (Nối hai cụm giới từ chỉ địa điểm).
- Either stop making noise or leave the room.
- Hoặc ngừng làm ồn hoặc rời khỏi phòng. (Câu mệnh lệnh mang tính dứt khoát).
- She wants to be either a doctor or an engineer.
- Cô ấy muốn trở thành bác sĩ hoặc kỹ sư. (Nối hai danh từ chỉ nghề nghiệp).
- Either write neatly or type the essay.
- Hoặc viết nắn nót hoặc đánh máy bài luận. (Nối hai hình thức thực hiện hành động).
- He speaks either English or French fluently.
- Anh ấy nói lưu loát tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. (Nối hai ngôn ngữ).
- Either you start eating healthy or you will get sick.
- Hoặc bạn bắt đầu ăn uống lành mạnh hoặc bạn sẽ ngã bệnh. (Lời cảnh báo).
- The package will arrive either on Monday or on Tuesday.
- Gói hàng sẽ đến vào thứ Hai hoặc thứ Ba. (Nối thời điểm trong tuần).
- Either Mary or I am responsible for this project.
- Hoặc Mary hoặc tôi chịu trách nhiệm cho dự án này. (Động từ 'am' hòa hợp với chủ ngữ 'I').
- Either I or Mary is responsible for this project.
- Hoặc tôi hoặc Mary chịu trách nhiệm cho dự án này. (Động từ 'is' hòa hợp với 'Mary').
- You can either accept the offer or reject it.
- Bạn có thể chấp nhận lời đề nghị hoặc từ chối nó. (Nối hai hành động đối lập).
- Either the teacher or the students are wrong.
- Hoặc giáo viên hoặc các học sinh sai. (Động từ 'are' chia theo 'the students').
- Either the students or the teacher is wrong.
- Hoặc các học sinh hoặc giáo viên sai. (Động từ 'is' chia theo danh từ số ít 'the teacher').
- We will travel either by plane or by train.
- Chúng tôi sẽ đi du lịch bằng máy bay hoặc bằng tàu hỏa. (Nối hai phương tiện di chuyển).
- He is either joking or totally crazy.
- Anh ta hoặc đang đùa hoặc hoàn toàn bị điên. (Nối trạng thái/hành động).
- Either keep quiet or go outside.
- Hoặc giữ im lặng hoặc đi ra ngoài. (Mệnh lệnh đưa ra hai lựa chọn bắt buộc).
- She will study either history or literature at university.
- Cô ấy sẽ học ngành lịch sử hoặc văn học ở đại học. (Nối hai chuyên ngành học).
- Either your answer or his is correct.
- Hoặc câu trả lời của bạn hoặc của anh ấy là đúng. (Động từ 'is' chia theo đại từ sở hữu 'his').
- Subject-verb agreement rule for Either...or...
- Quy tắc hòa hợp chủ ngữ - động từ: Động từ chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất (proximity rule).