Từ vựng TOEIC

Được chia sẻ bởi người dùng Flashcards.gg · tạo cùng AI · Báo cáo bộ thẻ này

Bộ thẻ học từ vựng tiếng Anh thương mại dành cho người chuẩn bị thi TOEIC.

70 thẻ Tiếng Anh → Tiếng Việt Cấp độ: Trung cấp Tiếng Anh Đã xuất bản
Chạm vào thẻ để lật

Thẻ · 70

applicant
(n) người xin việc, ứng viên
candidate
(n) ứng viên, người dự tuyển
resume
(n) sơ yếu lý lịch
interview
(n, v) cuộc phỏng vấn; phỏng vấn
recruit
(v) tuyển dụng; (n) nhân viên mới
qualified
(adj) đủ năng lực, đủ điều kiện
experience
(n) kinh nghiệm; (v) trải nghiệm
negotiate
(v) đàm phán, thương lượng
contract
(n) hợp đồng; (v) ký kết, thu nhỏ
agreement
(n) thỏa thuận, sự đồng thuận
terminate
(v) chấm dứt, kết thúc
collaborate
(v) cộng tác, hợp tác
colleague
(n) đồng nghiệp
supervisor
(n) người giám sát
department
(n) phòng ban, bộ phận
personnel
(n) nhân sự, toàn thể nhân viên
salary
(n) tiền lương
benefit
(n) phúc lợi, lợi ích; (v) có lợi
promote
(v) thăng chức, quảng bá
resign
(v) từ chức, xin thôi việc
retire
(v) nghỉ hưu
evaluate
(v) đánh giá, định giá
performance
(n) hiệu suất công việc, buổi biểu diễn
deadline
(n) hạn chót
schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch
postpone
(v) hoãn lại
confirm
(v) xác nhận
cancel
(v) hủy bỏ
agenda
(n) chương trình nghị sự
minutes
(n) biên bản cuộc họp
budget
(n) ngân sách; (v) dự thảo ngân sách
expense
(n) chi phí, khoản chi
revenue
(n) doanh thu
profit
(n) lợi nhuận; (v) sinh lời
deficit
(n) số tiền thâm hụt
reimburse
(v) hoàn tiền, bồi hoàn
invoice
(n) hóa đơn; (v) lập hóa đơn
receipt
(n) biên lai, biên nhận
audit
(n, v) kiểm toán; kiểm tra sổ sách
client
(n) khách hàng, đối tác
customer
(n) khách hàng
satisfaction
(n) sự hài lòng, sự thỏa mãn
inquiry
(n) câu hỏi, yêu cầu thông tin
complaint
(n) lời phàn nàn, khiếu nại
feedback
(n) phản hồi, ý kiến đóng góp
warranty
(n) giấy bảo hành, sự bảo hành
refund
(n) tiền hoàn lại; (v) hoàn tiền
inventory
(n) hàng tồn kho, việc kiểm kê
merchandise
(n) hàng hóa
supplier
(n) nhà cung cấp
shipment
(n) lô hàng, việc vận chuyển
delivery
(n) sự giao hàng
warehouse
(n) kho chứa hàng
distribute
(v) phân phối, rải rác
facility
(n) cơ sở vật chất, trang thiết bị
equipment
(n) trang thiết bị, dụng cụ
maintenance
(n) sự bảo trì, bảo dưỡng
malfunction
(n) sự cố hỏng hóc; (v) hoạt động trục trặc
renovate
(v) nâng cấp, cải tạo
relocate
(v) chuyển địa điểm
regulations
(n) các quy định, điều lệ
compliance
(n) sự tuân thủ
policy
(n) chính sách, đường lối
procedure
(n) thủ tục, quy trình
mandatory
(adj) bắt buộc
prohibit
(v) cấm, ngăn cấm
strategy
(n) chiến lược
launch
(v, n) ra mắt sản phẩm; buổi phát hành
campaign
(n) chiến dịch
competitor
(n) đối thủ cạnh tranh

Bộ thẻ liên quan

Xem thêm trong Tiếng Anh →