Phrasal Verbs

Được chia sẻ bởi người dùng Flashcards.gg · tạo cùng AI · Báo cáo bộ thẻ này

Bộ thẻ ghi nhớ giúp người học tiếng Anh nắm vững các cụm từ đi chung (collocations) và cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Phù hợp cho người nói tiếng Việt ở trình độ trung cấp.

102 thẻ Tiếng Anh → Tiếng Việt Cấp độ: B1 Tiếng Anh Đã xuất bản
Chạm vào thẻ để lật

Thẻ · 102

make a decision
Quyết định. Nghĩa: to choose after thinking. Dùng 'make', không dùng 'do a decision'.
make a mistake
Phạm sai lầm. Nghĩa: to do something wrong unintentionally. Dùng 'make', không dùng 'do a mistake'.
make progress
Tiến bộ. Nghĩa: to improve or develop. 'Progress' là danh từ không đếm được, không nói 'make a progress'.
make money
Kiếm tiền. Nghĩa: to earn money. Nhấn mạnh việc tạo ra thu nhập, khác với 'spend money' (tiêu tiền).
make up (with someone)
Làm lành, giảng hòa. Nghĩa: to become friendly again after an argument. Khác với 'make up' (trang điểm/bịa chuyện).
do homework
Làm bài tập về nhà. Nghĩa: to complete school assignments at home. Dùng 'do', không dùng 'make homework'.
do business
Kinh doanh, buôn bán. Nghĩa: to buy and sell goods or services. Luôn dùng 'do', không dùng 'make business'.
do someone a favor
Giúp đỡ ai một việc. Nghĩa: to help someone as a kind act. Không nói 'make a favor'.
do without
Xoay xở mà không có cái gì. Nghĩa: to manage without having something. Tránh nhầm với 'do with' (cần hoặc muốn có).
take a break
Nghỉ giải lao. Nghĩa: to stop an activity for a short time. Hay nhầm với 'make a break' (mang nghĩa trốn thoát).
take place
Diễn ra, xảy ra. Nghĩa: to happen or occur according to a plan. Khác với 'take part in' (tham gia vào).
take notes
Ghi chép. Nghĩa: to write down information. Dùng 'take notes', không phổ biến nói 'make notes' trong lớp học.
take off
Cất cánh hoặc cởi (đồ). Nghĩa: plane leaves the ground; or remove clothing. Khác với 'land' (hạ cánh).
take after
Giống ai đó (về ngoại hình/tính cách). Nghĩa: to resemble an older relative. Khác với 'look after' (chăm sóc).
get married
Kết hôn. Nghĩa: to become husband and wife. Dùng 'get married to someone', không dùng giới từ 'with'.
get used to
Làm quen với. Nghĩa: to become accustomed to. Theo sau là danh từ hoặc V-ing, khác 'used to + V' (đã từng).
get over
Vượt qua (cú sốc, bệnh tật). Nghĩa: to recover from an illness or emotional shock. Tránh nhầm với 'get along' (hòa thuận).
get on
Lên xe buýt, tàu hỏa, máy bay. Nghĩa: to board a public transport vehicle. Đối với ô tô/taxi, ta dùng 'get in'.
get rid of
Vứt bỏ, loại bỏ. Nghĩa: to remove or throw something away. Không dùng 'rid' đứng một mình như động từ thông thường.
have a shower / have a bath
Tắm. Nghĩa: to wash one's body. Người Anh chuộng 'have a shower', người Mỹ chuộng 'take a shower'.
have an impact on
Có tác động tới. Nghĩa: to affect someone or something. Luôn đi với giới từ 'on', không dùng 'with'.
have fun
Vui vẻ, tận hưởng. Nghĩa: to enjoy oneself. 'Fun' ở đây là danh từ không đếm được, không nói 'have a fun'.
give up
Từ bỏ. Nghĩa: to stop trying or doing something. Đi kèm V-ing hoặc danh từ, khác với 'give in' (nhượng bộ/đầu hàng).
give advice
Cho lời khuyên. Nghĩa: to offer guidance. 'Advice' là danh từ không đếm được, không dùng 'give an advice'.
give a hand
Giúp một tay. Nghĩa: to help someone with physical work. Đồng nghĩa với 'help', không phải nghĩa đen là đưa bàn tay.
give away
Cho đi miễn phí hoặc tiết lộ bí mật. Nghĩa: to donate or reveal a secret. Tránh nhầm với 'give back' (trả lại).
keep in touch
Giữ liên lạc. Nghĩa: to maintain communication with someone. Đối lập với cụm từ 'lose touch'.
keep quiet
Giữ yên lặng. Nghĩa: to remain silent. 'Quiet' là tính từ theo sau liên động từ 'keep', không dùng trạng từ 'quietly'.
keep up with
Bắt kịp, theo kịp. Nghĩa: to move or learn at the same rate as others. Khác với 'keep on' (tiếp tục làm gì).
keep a promise
Giữ lời hứa. Nghĩa: to do what you said you would do. Ngược lại với 'break a promise' (thất hứa).
put off
Hoãn lại. Nghĩa: to postpone or delay an event. Tránh nhầm với 'put on' (mặc đồ vào) hoặc 'put out' (dập tắt).
put on
Mặc vào, đeo vào. Nghĩa: to dress oneself in clothing. Khác với 'wear' (chỉ trạng thái đang mặc trên người).
put out
Dập tắt (lửa, thuốc lá). Nghĩa: to extinguish a fire or cigarette. Dùng 'put out a fire', không dùng 'turn off'.
put up with
Chịu đựng. Nghĩa: to tolerate an unpleasant situation or person. Đồng nghĩa với 'tolerate', không mang nghĩa đặt lên.
look for
Tìm kiếm. Nghĩa: to try to find something lost or needed. Tránh nhầm với 'look after' (chăm sóc).
look forward to
Mong đợi, trông chờ. Nghĩa: to feel excited about a future event. Theo sau bởi V-ing hoặc danh từ, không dùng V-nguyên thể.
look up
Tra cứu (thông tin, từ điển). Nghĩa: to search for information in a book or online. Khác với 'look down on' (khinh thường).
look after
Chăm sóc. Nghĩa: to take care of someone or something. Tránh nhầm với 'look into' (điều tra, nghiên cứu).
come across
Tình cờ bắt gặp. Nghĩa: to find or meet by chance. Không chia ở dạng bị động, không dùng 'be come across'.
come up with
Nảy ra (ý tưởng, giải pháp). Nghĩa: to suggest or think of an idea. Khác với 'come along' (đi cùng, tiến triển).
come true
Trở thành hiện thực. Nghĩa: to become reality (for dreams or wishes). Dùng 'come', không dùng 'become true'.
go on
Tiếp tục hoặc xảy ra. Nghĩa: to continue, or to happen. Đồng nghĩa với 'continue', khác với 'go off' (đổ chuông/phát nổ).
go off
Đổ chuông, nổ tung, hoặc ôi thiu. Nghĩa: alarm rings, bomb explodes, or food spoils. Khác 'turn off' (tắt thiết bị).
go wrong
Gặp trục trặc, hỏng bét. Nghĩa: to develop problems. Dùng 'wrong' như tính từ sau 'go', không dùng 'go wrongly'.
go through
Trải qua (giai đoạn khó khăn). Nghĩa: to experience a difficult situation. Tránh nhầm với 'go over' (kiểm tra lại).
turn on / turn off
Bật / Tắt (thiết bị điện). Nghĩa: to activate / deactivate a device. Với đèn điện dùng cụm này, không dùng 'open/close'.
turn up
Xuất hiện bất ngờ hoặc vặn to lên. Nghĩa: to arrive unexpectedly, or increase volume. Trái nghĩa: 'turn down'.
turn down
Từ chối hoặc vặn nhỏ lại. Nghĩa: to reject an offer, or decrease volume. Tránh nhầm với 'refuse' (từ chối làm hành động).
turn out
Hóa ra là, thành quả là. Nghĩa: to happen in a particular way or prove to be. Thường dùng trong cấu trúc 'turn out to be'.
turn into
Biến thành, trở thành. Nghĩa: to transform or change completely into something else. Nhấn mạnh sự chuyển hóa toàn diện.
log in
Đăng nhập. Nghĩa: to connect to a computer system or website by entering credentials. Đi với giới từ 'to' hoặc 'into'.
log out
Đăng xuất. Nghĩa: to disconnect from a computer system or account. Trái nghĩa với 'log in', thường đi với 'of'.
sign up
Đăng ký tham gia. Nghĩa: to agree to participate in something or join an organization. Thường đi kèm giới từ 'for'.
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé hoặc đánh dấu vị trí. Nghĩa: to register arrival at an airport, hotel, or location online.
check out
Làm thủ tục trả phòng hoặc kiểm tra xem xét. Nghĩa: to leave a hotel after paying, or to examine something interesting.
set up
Thiết lập, thành lập. Nghĩa: to establish or arrange something. Dùng cho cài đặt thiết bị, mở doanh nghiệp hoặc xếp lịch họp.
scroll through
Cuộn qua xem nhanh. Nghĩa: to move text or images on a screen to scan content quickly. Thường dùng cho mạng xã hội.
follow up
Theo dõi tiến độ, tiếp tục xử lý. Nghĩa: to take further action on something previously started. Thường đi với 'on'.
catch up with
Đuổi kịp, theo kịp ai đó. Nghĩa: to reach the same quality, standard, or position as someone ahead.
drop out
Bỏ học giữa chừng. Nghĩa: to quit school or a course before completing it. Thường đi với 'of' (drop out of school).
look into
Điều tra, xem xét. Nghĩa: to examine the facts about a problem or situation. Trang trọng hơn 'look at'.
pick up
Học lỏm, tiếp thu hoặc đón ai. Nghĩa: to learn a skill without formal study, or collect someone in a vehicle.
go over
Ôn lại, rà soát kỹ. Nghĩa: to examine or check something carefully from start to finish.
brush up on
Ôn lại kiến thức đã quên. Nghĩa: to refresh one's memory or improve an existing skill that has not been used.
get ahead
Thăng tiến, vượt lên dẫn đầu. Nghĩa: to be successful in the career or life compared to others.
hand in
Nộp bài, nộp tài liệu. Nghĩa: to give something to a person in authority. Đồng nghĩa với 'submit'.
hand out
Phát ra, phân phát. Nghĩa: to distribute things to people in a group. Đồng nghĩa với 'distribute'.
carry out
Tiến hành, thực hiện. Nghĩa: to perform or conduct a task, experiment, or research. Không dùng cho đồ vật cầm tay.
bring about
Dẫn đến, gây ra. Nghĩa: to make something happen, especially a major change. Thường đi với danh từ trừu tượng.
bring up
Nuôi nấng hoặc đề cập vấn đề. Nghĩa: to raise a child, or mention a topic in conversation.
call off
Hủy bỏ. Nghĩa: to cancel an event or arrangement. Khác với 'put off' (hoãn lại).
call for
Yêu cầu, đòi hỏi. Nghĩa: to demand or require a specific action or reaction.
break down
Hỏng hóc hoặc suy sụp cảm xúc. Nghĩa: to stop functioning (machines) or lose control of emotions (people).
break in
Đột nhập hoặc ngắt lời. Nghĩa: to enter a building illegally, or interrupt a conversation.
break up
Chia tay, giải tán. Nghĩa: to end a romantic relationship or end a meeting/gathering.
cut down on
Cắt giảm. Nghĩa: to reduce the amount or consumption of something. Thường dùng cho đồ ăn, chi tiêu.
cut off
Cắt nguồn cung cấp hoặc ngắt kết nối. Nghĩa: to disconnect utilities (electricity/water) or isolate someone.
drop by
Ghé thăm chớp nhoáng. Nghĩa: to pay a brief, often informal visit without appointment. Đồng nghĩa với 'drop in'.
figure out
Hiểu ra, tìm ra cách giải quyết. Nghĩa: to understand or solve a problem after thinking.
fill out
Điền vào biểu mẫu. Nghĩa: to complete a form by providing all requested information. Thường đi với form/application.
find out
Tìm ra, phát hiện ra thông tin. Nghĩa: to discover a fact or piece of information for the first time.
get along with
Hòa thuận với ai. Nghĩa: to have a harmonious or friendly relationship with someone.
get by
Xoay xở đủ sống. Nghĩa: to manage to live or survive with limited resources or money.
give in
Nhượng bộ, đầu hàng. Nghĩa: to finally agree to what someone wants after refusing for a long time.
hold on
Chờ một chút. Nghĩa: to wait for a short period of time, especially over the phone.
let down
Làm ai thất vọng. Nghĩa: to disappoint someone by failing to do what was expected. Đồng nghĩa với 'disappoint'.
look down on
Coi thường, khinh miệt ai. Nghĩa: to feel superior to someone. Trái nghĩa với 'look up to'.
look up to
Ngưỡng mộ, kính trọng ai. Nghĩa: to admire and respect someone greatly. Trái nghĩa với 'look down on'.
pass away
Qua đời. Nghĩa: polite euphemism for to die. Dùng để nói tránh thay cho 'die'.
pass out
Bất tỉnh, ngất xỉu. Nghĩa: to suddenly become unconscious for a short time. Đồng nghĩa với 'faint'.
pay back
Hoàn tiền hoặc trả đũa. Nghĩa: to return money owed to someone, or take revenge.
run into
Tình cờ gặp gỡ. Nghĩa: to meet someone unexpectedly. Đồng nghĩa với 'bump into'.
run out of
Hết cạn, dùng hết. Nghĩa: to have no more of something left (supplies, time, money).
show off
Khoe khoang. Nghĩa: to behave in a way intended to attract attention and admiration.
stand for
Viết tắt của hoặc đại diện cho. Nghĩa: to represent or be an abbreviation of something.
take part in
Tham gia vào. Nghĩa: to be actively involved in an event or activity. Đồng nghĩa với 'participate in'.
tell off
Mắng mỏ, khiển trách. Nghĩa: to speak angrily to someone because they did something wrong.
warm up
Khởi động hoặc hâm nóng. Nghĩa: to prepare for physical exercise, or heat food slightly.
wear out
Làm mòn hoặc khiến ai kiệt sức. Nghĩa: to make something unusable through use, or exhaust someone.
work out
Tập thể dục hoặc giải quyết ổn thỏa. Nghĩa: to exercise the body, or develop in a successful way.
back up
Sao lưu dữ liệu hoặc ủng hộ ai. Nghĩa: to make a copy of computer files, or support an argument/person.
cheer up
Vui vẻ lên, làm ai phấn chấn. Nghĩa: to start feeling happier, or make someone feel less sad.

Bộ thẻ liên quan

Xem thêm trong Tiếng Anh →