Hoa hậu
Bộ thẻ từ vựng tiếng Anh về chủ đề các cuộc thi sắc đẹp và hoa hậu, dành cho người Việt Nam.
Thẻ · 53
- Beauty pageant
- Cuộc thi sắc đẹp, cuộc thi hoa hậu
- Beauty queen
- Hoa hậu, người đẹp đăng quang cuộc thi sắc đẹp
- Contestant
- Thí sinh dự thi
- Reigning queen
- Hoa hậu đương nhiệm
- Titleholder
- Người đang nắm giữ danh hiệu
- Crown
- Vương miện hoa hậu
- Sash
- Dải băng đeo chéo vai ghi danh hiệu hoặc tên quốc gia
- Scepter
- Quyền trượng của hoa hậu
- Coronation
- Lễ đăng quang, khoảnh khắc trao vương miện
- First runner-up
- Á hậu 1
- Second runner-up
- Á hậu 2
- Third runner-up
- Á hậu 3
- Fourth runner-up
- Á hậu 4
- Preliminary competition
- Vòng bán kết hoặc vòng sơ khảo
- Grand finale
- Đêm chung kết cuộc thi
- Evening gown competition
- Phần thi trang phục dạ hội
- Swimsuit competition
- Phần thi áo tắm, trình diễn trang phục bikini
- National costume competition
- Phần thi trang phục dân tộc
- Closed-door interview
- Phần phỏng vấn kín với ban giám khảo
- Q&A session
- Phần thi ứng xử (hỏi đáp câu hỏi tình huống)
- Catwalk
- Kỹ năng sải bước trên sàn diễn thời trang
- Poise
- Tư thế đĩnh đạc, phong thái tự tin và duyên dáng
- Stage presence
- Bản lĩnh và sức hút làm chủ sân khấu
- Miss Universe
- Hoa hậu Hoàn vũ
- Miss World
- Hoa hậu Thế giới
- Miss International
- Hoa hậu Quốc tế
- Miss Earth
- Hoa hậu Trái Đất
- Miss Grand International
- Hoa hậu Hòa bình Quốc tế
- Miss Supranational
- Hoa hậu Siêu quốc gia
- Big Four pageants
- Bốn cuộc thi nhan sắc quốc tế lớn và uy tín nhất
- National director
- Giám đốc quốc gia phụ trách bản quyền cuộc thi
- Panel of judges
- Hội đồng ban giám khảo
- Host
- Người dẫn chương trình cuộc thi
- Miss Congeniality
- Người đẹp thân thiện
- Miss Photogenic
- Người đẹp ảnh
- Best in Evening Gown
- Giải thưởng Người đẹp trình diễn dạ hội xuất sắc nhất
- Best in Swimsuit
- Giải thưởng Người đẹp áo tắm xuất sắc nhất
- Best National Costume
- Giải thưởng Trang phục dân tộc đẹp nhất
- People's Choice Award
- Giải Người đẹp được khán giả bình chọn nhiều nhất
- Beauty with a Purpose
- Dự án nhân ái (phần thi đặc trưng của Miss World)
- Advocacy
- Dự án xã hội, thông điệp truyền cảm hứng thí sinh theo đuổi
- Final walk
- Màn sải bước cuối cùng của hoa hậu trước khi hết nhiệm kỳ
- Crowning moment
- Khoảnh khắc trao vương miện đầy xúc động
- Front-runner
- Thí sinh sáng giá, ứng cử viên hàng đầu cho vương miện
- Dark horse
- Thí sinh tiềm ẩn, bất ngờ bứt phá dù ít được chú ý ban đầu
- Top finalist
- Thí sinh lọt vào nhóm chung cuộc (Top 5, Top 10,...)
- Semi-finalist
- Thí sinh lọt vào vòng bán kết
- Unplaced
- Thí sinh không lọt vào nhóm được gọi tên (rớt top)
- Reign
- Nhiệm kỳ giữ vương miện của một hoa hậu
- Dethrone
- Tước vương miện hoặc danh hiệu hoa hậu do vi phạm quy chế
- Relinquish the crown
- Tự nguyện từ bỏ vương miện
- Pageant powerhouse
- Cường quốc hoa hậu (quốc gia có thành tích thi sắc đẹp áp đảo)
- Beauty camp
- Lò đào tạo hoa hậu chuyên nghiệp