Ngữ pháp với 'Most of'

Được chia sẻ bởi người dùng Flashcards.gg · tạo cùng AI · Báo cáo bộ thẻ này

Bộ thẻ học này giúp người Việt Nam học cách sử dụng các lượng từ trong tiếng Anh như most, most of, all và almost.

51 thẻ Tiếng Anh → Tiếng Việt Cấp độ: Trung cấp Tiếng Anh Đã xuất bản
Chạm vào thẻ để lật

Thẻ · 51

Most people like music.
Hầu hết mọi người thích âm nhạc. 'Most + danh từ số nhiều' dùng để nói về người/vật chung chung.
Most of the people at the party were friendly.
Hầu hết những người tại bữa tiệc đều thân thiện. 'Most of + the/determiner + danh từ' chỉ nhóm cụ thể.
Most of us agree with you.
Hầu hết chúng tôi đều đồng ý với bạn. Dùng 'most of' trước đại từ nhân xưng tân ngữ (us, them, you).
Most water on Earth is salty.
Hầu hết nước trên Trái Đất là nước mặn. 'Most + danh từ không đếm được' nói chung chung, động từ số ít.
Most of the water was polluted.
Hầu hết lượng nước đó đã bị ô nhiễm. 'Most of + the + danh từ không đếm được' chỉ lượng nước cụ thể.
Almost all students passed the exam.
Gần như tất cả học sinh đã vượt qua kỳ thi. 'Almost all' tương đương gần 100%, bổ nghĩa cho danh từ.
Almost everyone was invited.
Hầu như tất cả mọi người đều được mời. Không dùng 'most everyone' trong văn viết chuẩn, dùng 'almost everyone'.
All children need love.
Tất cả trẻ em đều cần tình yêu thương. 'All + danh từ số nhiều' nói về toàn bộ một tập hợp nói chung.
All of my friends live abroad.
Tất cả bạn bè của tôi đều sống ở nước ngoài. 'All of + determiner + danh từ' chỉ tập thể cụ thể.
All of them are coming.
Tất cả bọn họ đều đang đến. Dùng 'all of' trước đại từ tân ngữ (them, us, you).
Some students prefer studying alone.
Một số học sinh thích học một mình hơn. 'Some + danh từ số nhiều' chỉ một phần không xác định.
Some of the books are missing.
Một vài cuốn trong số những cuốn sách đó bị thiếu. 'Some of + the + danh từ' chỉ một phần cụ thể.
Some of it was true.
Một phần trong số đó là thật. 'Some of + đại từ số ít/không đếm được' đi với động từ số ít.
Many people attended the festival.
Nhiều người đã tham gia lễ hội. 'Many + danh từ đếm được số nhiều' dùng nhiều trong câu khẳng định/phủ định.
Many of these houses are old.
Nhiều căn trong số những ngôi nhà này đã cũ. 'Many of + determiner + danh từ số nhiều'.
Much of the work is already done.
Phần lớn công việc đã hoàn thành rồi. 'Much of + determiner + danh từ không đếm được'.
Much sugar is bad for your health.
Nhiều đường không tốt cho sức khỏe. 'Much + danh từ không đếm được' (thường dùng trong văn trang trọng).
A lot of people love travel.
Rất nhiều người thích đi du lịch. 'A lot of' dùng tự nhiên trong giao tiếp với cả danh từ đếm được và không đếm được.
A lot of the milk went sour.
Rất nhiều sữa trong số đó đã bị chua. 'A lot of + the + danh từ không đếm được', động từ chia số ít.
None of the students knew the answer.
Không một học sinh nào biết câu trả lời. 'None of + determiner + danh từ số nhiều' (động từ số ít hoặc số nhiều).
None of it matters now.
Không điều gì trong số đó còn quan trọng nữa. 'None of + đại từ không đếm được' luôn đi với động từ số ít.
No students were absent today.
Không có học sinh nào vắng mặt hôm nay. 'No + danh từ' đứng trực tiếp, không có 'of'.
Neither of the answers is correct.
Cả hai câu trả lời đều không đúng. 'Neither of' dùng cho hai đối tượng, văn phong chuẩn chia động từ số ít.
Either of the options is acceptable.
Bất kỳ phương án nào trong hai phương án đều được chấp nhận. 'Either of' chỉ một trong hai đối tượng.
Both of my parents are teachers.
Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên. 'Both of + determiner + danh từ số nhiều' luôn đi với động từ số nhiều.
Both brothers play football.
Cả hai anh em đều chơi bóng đá. 'Both + danh từ số nhiều' không cần 'of' khi không có từ hạn định.
A few of the apples are rotten.
Một vài quả trong số những quả táo bị thối. 'A few of' mang nghĩa tích cực (vẫn có một vài quả).
Few people understand this theory.
Rất ít người hiểu lý thuyết này. 'Few' mang nghĩa phủ định (hầu như không có ai).
Few of his friends supported him.
Rất ít bạn bè của anh ấy ủng hộ anh ấy. 'Few of + determiner + danh từ số nhiều'.
A little of the soup was left.
Còn lại một ít súp. 'A little of + determiner + danh từ không đếm được', nghĩa tích cực.
Little progress has been made.
Hầu như không có tiến triển nào. 'Little + danh từ không đếm được', mang sắc thái tiêu cực/phủ định.
Each of the players received a medal.
Mỗi người trong số các cầu thủ nhận được một huy chương. 'Each of' nhấn mạnh từng cá nhân, động từ số ít.
Every one of the cakes was delicious.
Từng chiếc bánh một đều rất ngon. Dùng 'Every one of' thay vì 'Every of' (tiếng Anh không có 'every of').
Most cars use petrol.
Đa số xe ô tô chạy bằng xăng. 'Most + danh từ số nhiều' mang tính khái quát chung toàn bộ loài xe.
Most of these cars are electric.
Đa số những chiếc xe này là xe điện. 'Most of + these + N' nói về tập hợp xe cụ thể trước mặt.
Several of the guests arrived late.
Một vài người trong số khách đã đến muộn. 'Several of' chỉ một số lượng nhỏ (thường từ 3-5 trở lên).
Half of the money was spent.
Một nửa số tiền đã được tiêu. 'Half (of) + danh từ không đếm được', chia động từ số ít.
Half of the apples are spoiled.
Một nửa số táo đã bị hỏng. 'Half (of) + danh từ đếm được số nhiều', chia động từ số nhiều.
The majority of the population lives in cities.
Đa số dân số sống ở các thành phố. 'The majority of' đi với danh từ tập hợp/đếm được.
A minority of voters opposed the bill.
Một thiểu số cử tri đã phản đối dự luật. 'A minority of' chỉ một phần nhỏ trong tổng thể.
Any of you can join the club.
Bất kỳ ai trong số các bạn đều có thể tham gia câu lạc bộ. 'Any of + đại từ tân ngữ'.
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không? 'Any + danh từ số nhiều' dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
Hardly any of the food was eaten.
Hầu như chẳng có thức ăn nào được ăn. 'Hardly any' mang nghĩa gần như phủ định hoàn toàn (almost none).
Plenty of time remains.
Còn nhiều thời gian. 'Plenty of' nghĩa là thừa thãi, đủ và dư, dùng cho cả đếm được lẫn không đếm được.
Most of my time is spent reading.
Phần lớn thời gian của tôi dành cho việc đọc. 'Time' không đếm được nên động từ chia 'is'.
A couple of my friends came over.
Một vài người bạn của tôi đã ghé qua. 'A couple of' nghĩa là hai hoặc một vài, đi với danh từ số nhiều.
The rest of the day was quiet.
Phần còn lại của ngày trôi qua yên bình. 'The rest of' chia động từ theo danh từ đứng sau nó.
The rest of the guests have left.
Những vị khách còn lại đã rời đi. 'The rest of + danh từ số nhiều' chia động từ số nhiều.
A large number of students applied.
Một lượng lớn học sinh đã nộp đơn. 'A number of / A large number of' luôn đi với động từ số nhiều.
The number of applicants has increased.
Số lượng người nộp đơn đã tăng lên. 'The number of' chỉ con số cụ thể nên luôn chia động từ số ít.
A great deal of effort was required.
Rất nhiều nỗ lực đã được đòi hỏi. 'A great deal of' chỉ dùng với danh từ không đếm được.

Bộ thẻ liên quan

Xem thêm trong Tiếng Anh →