Core Thematic English Vocabulary

Được chia sẻ bởi người dùng Flashcards.gg · tạo cùng AI · Báo cáo bộ thẻ này

English vocabulary flashcards covering themes of responsibility, bond, gratitude, character, and strength, with Vietnamese translations and examples.

50 thẻ Tiếng Anh → Tiếng Việt Cấp độ: B2 Tiếng Anh Đã xuất bản
Chạm vào thẻ để lật

Thẻ · 50

Accountability
(n) Trách nhiệm giải trình. Ex: Leaders must show accountability. (Lãnh đạo phải thể hiện trách nhiệm giải trình.) Syn: responsibility. Ant: irresponsibility.
Duty
(n) Bổn phận, nghĩa vụ. Ex: It is our duty to protect nature. (Đó là bổn phận của chúng ta để bảo vệ thiên nhiên.) Syn: obligation. Ant: option.
Obligation
(n) Nghĩa vụ, sự bắt buộc. Ex: He felt an obligation to help. (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ.) Syn: duty, commitment. Ant: choice.
Reliable
(adj) Đáng tin cậy. Ex: She is a reliable assistant. (Cô ấy là một trợ lý đáng tin cậy.) Syn: dependable, trustworthy. Ant: unreliable.
Trustworthy
(adj) Đáng tin cậy. Ex: He proved to be trustworthy. (Anh ấy chứng tỏ mình đáng tin cậy.) Syn: honest, reliable. Ant: deceitful.
Commitment
(n) Sự cam kết, tận tụy. Ex: Success requires deep commitment. (Thành công đòi hỏi sự cam kết sâu sắc.) Syn: dedication. Ant: apathy.
Liable
(adj) Có trách nhiệm pháp lý. Ex: You are liable for any damages. (Bạn chịu trách nhiệm pháp lý cho mọi thiệt hại.) Syn: responsible, accountable. Ant: exempt.
Ownership
(n) Tinh thần làm chủ, sở hữu. Ex: Take ownership of your errors. (Hãy nhận trách nhiệm về các sai lầm của bạn.) Syn: responsibility. Ant: denial.
Conscientious
(adj) Chu đáo, tận tâm. Ex: She is a conscientious worker. (Cô ấy là một nhân viên tận tâm.) Syn: diligent, careful. Ant: careless.
Burden
(n) Gánh nặng, trọng trách. Ex: Caring for him was no burden. (Chăm sóc anh ấy không phải gánh nặng.) Syn: load, weight. Ant: relief.
Kinship
(n) Tình máu mủ, quan hệ họ hàng. Ex: They felt a strong bond of kinship. (Họ cảm thấy sự gắn kết họ hàng bền chặt.) Syn: affinity, family. Ant: estrangement.
Attachment
(n) Sự gắn bó, quyến luyến. Ex: A child forms an attachment to parents. (Đứa trẻ hình thành sự gắn bó với cha mẹ.) Syn: bond, affection. Ant: detachment.
Camaraderie
(n) Tình đồng chí, tình bạn thân thiết. Ex: I enjoy the team camaraderie. (Tôi thích tình đồng đội của nhóm.) Syn: fellowship, solidarity. Ant: hostility.
Affinity
(n) Mối quan hệ gắn bó, sự đồng cảm. Ex: She has an affinity for music. (Cô ấy có sự đồng điệu với âm nhạc.) Syn: rapport, sympathy. Ant: aversion.
Rapport
(n) Mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp. Ex: He built a good rapport with clients. (Anh ấy tạo quan hệ tốt với khách hàng.) Syn: harmony, connection. Ant: discord.
Solidarity
(n) Tình đoàn kết. Ex: Workers stood in solidarity. (Công nhân sát cánh trong sự đoàn kết.) Syn: unity, harmony. Ant: division.
Fellowship
(n) Tình bằng hữu, sự thân ái. Ex: They enjoyed mutual fellowship. (Họ tận hưởng tình bằng hữu lẫn nhau.) Syn: companionship. Ant: alienation.
Intimacy
(n) Sự thân mật, gần gũi. Ex: True intimacy takes time to develop. (Sự thân mật thực sự cần thời gian phát triển.) Syn: closeness. Ant: distance.
Alliance
(n) Liên minh, sự hợp tác. Ex: The two nations formed an alliance. (Hai quốc gia đã thành lập một liên minh.) Syn: partnership. Ant: enmity.
Closeness
(n) Sự gắn bó gần gũi. Ex: Family closeness keeps them happy. (Sự gắn bó gia đình giữ họ hạnh phúc.) Syn: proximity, warmth. Ant: aloofness.
Gratitude
(n) Lòng biết ơn. Ex: She expressed deep gratitude. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.) Syn: thankfulness. Ant: ingratitude.
Appreciation
(n) Sự cảm kích, đánh giá cao. Ex: Send a card in appreciation. (Hãy gửi thiệp để tỏ lòng cảm kích.) Syn: recognition. Ant: neglect.
Thankful
(adj) Biết ơn. Ex: We are thankful for your guidance. (Chúng tôi biết ơn sự hướng dẫn của bạn.) Syn: grateful. Ant: ungrateful.
Indebted
(adj) Mang ơn, mắc nợ. Ex: I am indebted to your kindness. (Tôi mang ơn lòng tốt của bạn.) Syn: beholden, grateful. Ant: ungrateful.
Acknowledge
(v) Ghi nhận, công nhận. Ex: He failed to acknowledge our support. (Anh ấy đã không ghi nhận sự ủng hộ của chúng tôi.) Syn: admit, recognize. Ant: deny.
Beholden
(adj) Mang ơn, chịu ơn. Ex: She refused to be beholden to anyone. (Cô từ chối chịu ơn bất kỳ ai.) Syn: obligated, indebted. Ant: independent.
Cherish
(v) Trân trọng, yêu quý. Ex: Cherish every moment spent together. (Hãy trân trọng từng khoảnh khắc bên nhau.) Syn: treasure, value. Ant: despise.
Recognition
(n) Sự ghi nhận, công nhận. Ex: He received recognition for his work. (Anh ấy nhận được sự ghi nhận cho công việc.) Syn: praise, credit. Ant: disregard.
Grace
(n) Sự bao dung, ân sủng. Ex: She accepted defeat with grace. (Cô ấy chấp nhận thất bại với sự khoan dung.) Syn: dignity, goodwill. Ant: animosity.
Unappreciative
(adj) Vô ơn, không biết quý trọng. Ex: He was unappreciative of her help. (Anh ấy không biết trân trọng sự giúp đỡ của cô.) Syn: ungrateful. Ant: appreciative.
Integrity
(n) Sự chính trực, liêm chính. Ex: A man of great integrity. (Một người có sự chính trực cao.) Syn: honesty, honor. Ant: dishonesty.
Dignity
(n) Nhân phẩm, lòng tự trọng. Ex: Face challenges with dignity. (Đối mặt với thách thức bằng phẩm giá.) Syn: self-respect, honor. Ant: shame.
Humility
(n) Sự khiêm tốn. Ex: True greatness requires humility. (Sự vĩ đại thực sự đòi hỏi lòng khiêm tốn.) Syn: modesty. Ant: arrogance.
Virtue
(n) Đức hạnh, đức tính tốt. Ex: Patience is a rare virtue. (Kiên nhẫn là một đức tính hiếm có.) Syn: goodness, morality. Ant: vice.
Morality
(n) Đạo đức. Ex: Standards of morality guide us. (Các chuẩn mực đạo đức dẫn lối chúng ta.) Syn: ethics, virtue. Ant: immorality.
Principled
(adj) Có nguyên tắc, đứng đắn. Ex: She made a principled decision. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định có nguyên tắc.) Syn: ethical, upright. Ant: corrupt.
Nobility
(n) Tính cao thượng, phẩm giá cao quý. Ex: Her nobility of soul inspired many. (Tâm hồn cao thượng của cô truyền cảm hứng cho nhiều người.) Syn: dignity. Ant: meanness.
Honesty
(n) Tính trung thực. Ex: Honesty is the best policy. (Trung thực là thượng sách.) Syn: truthfulness, candor. Ant: deceit.
Upright
(adj) Ngay thẳng, chính trực. Ex: An upright citizen respects laws. (Một công dân ngay thẳng luôn tôn trọng luật pháp.) Syn: honest, moral. Ant: dishonest.
Sincerity
(n) Sự chân thành. Ex: I doubt his sincerity. (Tôi hoài nghi sự chân thành của anh ta.) Syn: genuineness, candor. Ant: hypocrisy.
Resilience
(n) Khả năng phục hồi, kiên cường. Ex: Courage and resilience fuel growth. (Dũng khí và sự kiên cường thúc đẩy phát triển.) Syn: toughness, grit. Ant: fragility.
Fortitude
(n) Sự dũng cảm kiên cường, nghị lực. Ex: She met distress with fortitude. (Cô đón nhận gian khó với lòng kiên nghị.) Syn: courage, endurance. Ant: weakness.
Endurance
(n) Sức chịu đựng, sự bền bỉ. Ex: Running a marathon tests endurance. (Chạy marathon thử thách sức bền.) Syn: stamina, tolerance. Ant: frailty.
Perseverance
(n) Sự kiên trì, bền chí. Ex: Perseverance leads to mastership. (Sự kiên trì dẫn đến sự tinh thông.) Syn: persistence, grit. Ant: surrender.
Tenacity
(n) Sự ngoan cường, bền bỉ. Ex: His tenacity helped him achieve goals. (Sự ngoan cường giúp anh ấy đạt mục tiêu.) Syn: determination, resolve. Ant: hesitation.
Grit
(n) Sự kiên cường, can trường. Ex: True grit shows in hard times. (Sự kiên cường thực sự thể hiện khi khó khăn.) Syn: bravery, tenacity. Ant: cowardice.
Stamina
(n) Thể lực, sức bền. Ex: You need stamina for long walks. (Bạn cần thể lực cho những chuyến đi bộ dài.) Syn: endurance, energy. Ant: lethargy.
Steadfast
(adj) Kiên định, trước sau như một. Ex: Remain steadfast in your beliefs. (Hãy giữ vững niềm tin của bạn.) Syn: resolute, firm. Ant: wavering.
Unyielding
(adj) Không nao núng, bất khuất. Ex: He had an unyielding spirit. (Anh ấy có một tinh thần bất khuất.) Syn: resolute, inflexible. Ant: yielding.
Vigor
(n) Sức sống, sinh lực dồi dào. Ex: She tackled tasks with vigor. (Cô ấy giải quyết công việc đầy nhiệt huyết.) Syn: vitality, strength. Ant: weakness.

Bộ thẻ liên quan

Xem thêm trong Tiếng Anh →