Mẫu câu hỏi lựa chọn

Được chia sẻ bởi người dùng Flashcards.gg · tạo cùng AI · Báo cáo bộ thẻ này

Bộ thẻ học các mẫu câu tiếng Anh hỏi về sự lựa chọn kèm nghĩa và giải thích bằng tiếng Việt dành cho người học ở trình độ cơ bản.

50 thẻ Tiếng Anh → Tiếng Việt Cấp độ: A2 Tiếng Anh Đã xuất bản
Chạm vào thẻ để lật

Thẻ · 50

Which of these do you prefer?
Bạn thích cái nào trong số này hơn? (Dùng để hỏi sự lựa chọn giữa một nhóm đối tượng cụ thể có sẵn trước mặt hoặc vừa được liệt kê).
Which do you prefer?
Bạn thích cái nào hơn? (Câu hỏi ngắn gọn khi ngữ cảnh đã rõ ràng về các lựa chọn đang thảo luận).
Which of these books do you prefer?
Bạn thích cuốn sách nào trong số này hơn? (Hỏi về sở thích đối với các cuốn sách cụ thể).
Which of these shirts do you prefer?
Bạn thích chiếc áo sơ mi nào trong số này hơn? (Dùng khi chọn đồ mua sắm hoặc phối trang phục).
Which of these colors do you prefer?
Bạn thích màu nào trong số những màu này hơn? (Dùng khi chọn bảng màu, thiết kế, thời trang).
Which of these options do you prefer?
Bạn thích phương án nào trong số này hơn? (Thường dùng trong công việc, họp hành khi có nhiều giải pháp).
Which of these dishes do you prefer?
Bạn thích món ăn nào trong số này hơn? (Dùng khi xem thực đơn hoặc lựa chọn món ăn).
Which of these songs do you prefer?
Bạn thích bài hát nào trong số những bài này hơn? (Dùng khi nghe nhạc hoặc thảo luận âm nhạc).
Which of these movies do you prefer?
Bạn thích bộ phim nào trong số này hơn? (Dùng khi chuẩn bị chọn phim để xem).
Which of these places do you prefer to visit?
Bạn thích đến thăm địa điểm nào trong số này hơn? (Dùng khi lên kế hoạch du lịch).
Which one do you prefer?
Bạn thích cái nào hơn? (Dùng 'one' để thay thế cho một danh từ số ít đã được nhắc đến).
Which ones do you prefer?
Bạn thích những cái nào hơn? (Dùng 'ones' để chọn nhiều đối tượng số nhiều trong danh sách).
Which of these two do you prefer?
Bạn thích cái nào trong hai cái này hơn? (Nhấn mạnh sự lựa chọn giữa đúng 2 đối tượng).
Which do you like better?
Bạn thích cái nào hơn? (Cách diễn đạt thông tục, đồng nghĩa phổ biến với 'Which do you prefer?').
Which of these do you like best?
Bạn thích cái nào nhất trong số này? (Dùng 'best' khi có từ 3 lựa chọn trở lên và muốn tìm phương án thích nhất).
Do you prefer tea or coffee?
Bạn thích trà hay cà phê hơn? (Cấu trúc 'prefer A or B' để hỏi trực tiếp giữa 2 danh từ).
Do you prefer hot or iced coffee?
Bạn thích cà phê nóng hay cà phê đá hơn? (Hỏi lựa chọn giữa hai tính chất/phiên bản).
Do you prefer living in a city or the countryside?
Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn hơn? (Cấu trúc 'prefer V-ing or V-ing' để hỏi về lối sống).
Do you prefer working from home or in the office?
Bạn thích làm việc tại nhà hay tại văn phòng hơn? (Hỏi lựa chọn hình thức làm việc).
Which do you prefer, traveling alone or with friends?
Bạn thích cái nào hơn, đi du lịch một mình hay với bạn bè? (Đặt câu hỏi tổng quát trước rồi nêu hai lựa chọn).
Which of these designs do you prefer?
Bạn thích mẫu thiết kế nào trong số này hơn? (Thường dùng trong thảo luận công việc sáng tạo).
Which of these pictures do you prefer?
Bạn thích bức tranh/ảnh nào trong số này hơn? (Dùng để xin ý kiến về hình ảnh).
Which of these styles do you prefer?
Bạn thích phong cách nào trong số này hơn? (Dùng trong thiết kế nội thất, thời trang, kiến trúc).
Which of these hotels do you prefer?
Bạn thích khách sạn nào trong số này hơn? (Dùng khi so sánh chỗ nghỉ cho chuyến đi).
Which of these courses do you prefer?
Bạn thích khóa học nào trong số này hơn? (Dùng khi chọn môn học hoặc chương trình đào tạo).
Which of these cars do you prefer?
Bạn thích chiếc xe nào trong số này hơn? (Dùng khi xem xét mua hoặc thuê ô tô).
Which of these candidates do you prefer?
Bạn thích ứng viên nào trong số này hơn? (Dùng trong phỏng vấn tuyển dụng hoặc bầu chọn).
Which of these solutions do you prefer?
Bạn nghiêng về giải pháp nào trong số này hơn? (Dùng trong giải quyết vấn đề kỹ thuật hoặc kinh doanh).
Which of these proposals do you prefer?
Bạn thích đề xuất nào trong số này hơn? (Dùng trong đàm phán hợp đồng hoặc dự án).
Which of these dates do you prefer for the meeting?
Bạn thích chọn ngày nào trong số này cho cuộc họp hơn? (Dùng khi sắp xếp lịch hẹn).
Which of these would you prefer?
Bạn sẽ thích cái nào hơn trong số này? (Dùng 'would prefer' mang sắc thái lịch sự, giả định).
Which of these would you rather have?
Bạn thà chọn cái nào hơn trong số này? (Cấu trúc 'would rather' dùng như một từ đồng nghĩa phổ biến).
Would you prefer this one or that one?
Bạn thích cái này hơn hay cái kia hơn? (Chỉ định rõ hai vật ở gần/xa).
Would you prefer to sit inside or outside?
Bạn thích ngồi bên trong hay bên ngoài hơn? (Cấu trúc 'would prefer to V' thường dùng tại nhà hàng).
Would you prefer to pay in cash or by card?
Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay qua thẻ hơn? (Dùng khi hỏi phương thức thanh toán).
I prefer this one.
Tôi thích cái này hơn. (Cách trả lời ngắn gọn, trực diện cho câu hỏi sở thích).
I prefer the first one.
Tôi thích cái đầu tiên hơn. (Cách chỉ rõ thứ tự ưu tiên trong danh sách).
I prefer the second option.
Tôi thích phương án thứ hai hơn. (Thường dùng trong công việc khi chốt giải pháp).
I prefer tea to coffee.
Tôi thích trà hơn cà phê. (Cấu trúc chuẩn: 'prefer A to B', không dùng 'than').
I prefer walking to driving.
Tôi thích đi bộ hơn là lái xe. (Cấu trúc 'prefer V-ing to V-ing').
I would prefer to stay home.
Tôi thích ở nhà hơn. (Cấu trúc 'would prefer + to V' diễn đạt ý muốn cụ thể ở hiện tại/tương lai).
Either is fine with me.
Cái nào với tôi cũng được. (Câu trả lời thể hiện không có sự ưu tiên đặc biệt).
Neither, to be honest.
Thành thật mà nói thì tôi chẳng thích cái nào cả. (Cách từ chối cả hai lựa chọn).
I don't have a preference.
Tôi không có sở thích đặc biệt / Cái nào cũng được. (Cách nói lịch sự khi muốn nhường quyền chọn).
It doesn't matter to me.
Đối với tôi điều đó không quan trọng / Sao cũng được. (Diễn tả sự trung lập, dễ tính).
Whichever you prefer.
Bất cứ cái nào bạn thích hơn thì tôi theo. (Nhường quyền quyết định cho đối phương).
Which of these do you think is better?
Bạn nghĩ cái nào trong số này tốt hơn? (Hỏi đánh giá chất lượng thay vì sở thích cá nhân).
Which of these fits you best?
Cái nào trong số này vừa/hợp với bạn nhất? (Dùng khi chọn kích cỡ quần áo hoặc sự phù hợp).
Which of these do you recommend?
Bạn khuyên tôi nên chọn cái nào trong số này? (Hỏi xin lời khuyên của người có kinh nghiệm).
Why do you prefer this one?
Tại sao bạn lại thích cái này hơn? (Câu hỏi nối tiếp để yêu cầu giải thích lý do lựa chọn).

Bộ thẻ liên quan

Xem thêm trong Tiếng Anh →